Site icon công ty xử lý nước

QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG LIÊN TỤC NƯỚC THẢI VÀ KHÍ THẢI MỚI NHẤT (2026)

Quan trắc tự động liên tục nước thải và khí thải

Quan trắc tự động liên tục nước thải và khí thải

Quan Trắc Tự Động Liên Tục Nước Thải Và Khí Thải Mới Nhất (2026)

1. Quan Trắc Môi Trường Tự Động, Liên Tục Là Gì?

Theo Khoản 25 Điều 3 Luật BVMT 2020, quan trắc môi trường là việc theo dõi liên tục, định kỳ, đột xuất, có hệ thống về thành phần môi trường, các nhân tố tác động và chất thải nhằm cung cấp thông tin đánh giá hiện trạng và tác động xấu đến môi trường.

Hoạt động này được thực hiện thông qua quan trắc tự động, liên tục hoặc quan trắc định kỳ theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Điều 106).

💡 Quan trắc tự động, liên tục là hệ thống thiết bị đo lường và ghi nhận các thông số môi trường hoạt động 24/7, truyền dữ liệu thời gian thực về cơ quan quản lý nhà nước — giúp phát hiện vi phạm ngay lập tức thay vì chờ kết quả quan trắc định kỳ.

2. Đối Tượng Bắt Buộc Phải Lắp Đặt Hệ Thống Quan Trắc Tự Động

Pháp luật quy định cụ thể các nhóm đối tượng xả thải lớn hoặc có nguy cơ ô nhiễm cao phải thực hiện quan trắc tự động, liên tục như sau:

💧 Đối với quan trắc nước thải

Căn cứ Khoản 1 Điều 111 Luật BVMT 2020Khoản 2 Điều 97 Nghị định 08/2022/NĐ-CP (được cập nhật tại Phụ lục XXVIII Nghị định 48/2026/NĐ-CP), các đối tượng bao gồm:

  • Khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp: Phải có hệ thống xả nước thải ra môi trường. Với lưu lượng xả thải từ 200 m³/ngày trở lên.
  • Dự án đầu tư, cơ sở thuộc loại hình có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường (Phụ lục II): Với lưu lượng xả thải từ 200 m³/ngày trở lên.
  • Dự án đầu tư, cơ sở không thuộc loại hình nguy cơ: Lưu lượng xả nước thải lớn từ 1.000 m³/ngày trở lên.

💨 Đối với quan trắc bụi, khí thải công nghiệp

Căn cứ Khoản 1 Điều 112 Luật BVMT 2020Điều 98 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, đối tượng gồm:

  • Các dự án, cơ sở có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường không khí với lưu lượng xả bụi, khí thải lớn — cụ thể từ 50.000 m³/giờ đến trên 100.000 m³/giờ tùy ngành nghề quy định tại Phụ lục XXIX.
Loại xả thải Đối tượng Ngưỡng lưu lượng
Nước thải KCN, CCN & cơ sở có nguy cơ cao (Phụ lục II) ≥ 200 m³/ngày
Cơ sở không thuộc loại hình nguy cơ ≥ 1.000 m³/ngày
Bụi, khí thải Cơ sở có nguy cơ ô nhiễm không khí (Phụ lục XXIX) 50.000 – >100.000 m³/giờ

3. Yêu Cầu Kỹ Thuật Và Truyền Dữ Liệu Quan Trắc

Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:

🔧 Kiểm định thiết bị

Phương tiện, thiết bị quan trắc phải được kiểm định, hiệu chuẩn theo quy định của pháp luật về đo lường (Điều 106 Nghị định 08/2022/NĐ-CP).

📷 Hệ thống giám sát

Phải có camera theo dõi và thiết bị lấy mẫu tự động (đối với nước thải).

📡 Kết nối dữ liệu

Dữ liệu phải được truyền trực tiếp về Cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh (Sở Nông nghiệp và Môi trường) thông qua tài khoản FTP.

📊 Giá trị tính toán

Kết quả được xác định theo giá trị trung bình ngày (24 giờ) hoặc trung bình 01 giờ (đối với xả thải theo mẻ) để so sánh với quy chuẩn kỹ thuật.

4. Lộ Trình Thực Hiện Mới Nhất

Theo Điểm a Khoản 4 Điều 97Điểm a Khoản 5 Điều 98 Nghị định 08/2022/NĐ-CP:

  • Cơ sở đang hoạt động: Phải hoàn thành việc lắp đặt và kết nối dữ liệu chậm nhất là ngày 31 tháng 12 năm 2024.
  • Dự án đầu tư mới: Kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2025, phải lắp đặt hệ thống quan trắc tự động trước khi vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Các cơ sở chưa hoàn thành lắp đặt theo đúng lộ trình đã có nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính. Cần liên hệ tư vấn ngay để được hỗ trợ hoàn thiện thủ tục pháp lý kịp thời.

5. Lợi Ích Và Ưu Đãi Cho Doanh Nghiệp

Việc lắp đặt hệ thống không chỉ là nghĩa vụ mà còn mang lại quyền lợi thiết thực:

✅ Miễn quan trắc định kỳ

Đối với các thông số đã được quan trắc tự động, liên tục thì không phải quan trắc định kỳ (Điều 111, 112). Doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí thuê đơn vị quan trắc hàng năm.

✅ Miễn giảm sâu khi đạt chuẩn liên tiếp

Nếu thông số quan trắc chính đạt quy chuẩn trong 03 năm liên tiếp và kết quả thanh tra, kiểm tra gần nhất đạt chuẩn, doanh nghiệp được miễn toàn bộ quan trắc định kỳ tương ứng (Điều 97, 98 Nghị định 08/2022Nghị định 05/2025).

✅ Hỗ trợ tài chính từ Nhà nước

Nhà nước có chính sách ưu đãi, hỗ trợ cho các cơ sở tự nguyện lắp đặt hệ thống sớm hơn lộ trình hoặc lắp đặt dù không thuộc diện bắt buộc.

6. Trách Nhiệm Công Khai Thông Tin Môi Trường

Doanh nghiệp có trách nhiệm quản lý số liệu và công khai kết quả quan trắc (Điều 113):

📢 Hình thức công khai

Trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp hoặc bảng thông tin điện tử tại cổng cơ sở, vị trí thuận lợi cho người dân theo dõi (Điều 102 Nghị định 08/2022).

⏱️ Thời gian công khai

Kết quả quan trắc tự động phải được hiển thị ngay và công khai liên tục trong thời gian 30 ngày.

📌 Lưu ý: Dữ liệu quan trắc là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp kê khai, nộp phí bảo vệ môi trường và là cơ sở để cơ quan quản lý thực hiện xử phạt vi phạm hành chính nếu thông số vượt ngưỡng.

Liên Hệ Việt Envi

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT ENVI

💼 MST: 0312534310

🏢 Văn phòng: 140/7/17, Vườn Lài, P. An Phú Đông, Quận 12, Tp.HCM

📍 Văn phòng đại diện: 47 Đường 37, Khu đô thị Vạn Phúc, Thủ Đức, Tp.HCM

📞 Hotline: 0917 932 786 (Ms Hương – Giám Đốc)

📩 Email: moitruongviet.envi@gmail.com

🌐 Website: https://envi.reviewuytin.com

🔗 Facebook: Công ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Việt Envi

📚 Tham khảo thêm:

Exit mobile version